farmer's market

farmer's market

A family buys fresh vegetables at the farmer's market.

Định nghĩa

Danh từ: Chợ nông sản (một khu chợ ngoài trời nơi nông dân trực tiếp bán các sản phẩm nông nghiệp của họ như rau củ, trái cây, thịt, trứng, sữa, hoa tươi, v.v.)

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua cà chua tươi mật ongchợ nông sản.)
  • (Chợ nông sản mở cửa mỗi sáng thứ Bảy tại quảng trường thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shop at a farmer's market": đi mua sắm tại chợ nông sản.
    • Many people prefer to shop at a farmer's market for organic produce. (Nhiều người thích mua sắm tại chợ nông sản để sản phẩm hữu cơ.)
  • "to support local farmer's markets": ủng hộ các chợ nông sản địa phương.
    • Supporting local farmer's markets helps small-scale farmers. (Ủng hộ các chợ nông sản địa phương giúp ích cho nông dân quy mô nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Farmers' market (cách viết thay thế với dấu nháy đơn sau chữ "s"): cùng nghĩa.
  • Farm stand (n): quầy hàng nông sản nhỏ bên đường.
    • The farm stand sells apples and pumpkins in autumn. (Quầy hàng nông sản bán táo ngô vào mùa thu.)
  • Produce market (n): chợ rau củ quả.
Từ đồng nghĩa
  • Open-air market: chợ ngoài trời.
  • Green market: chợ xanh (thường dùng ở Mỹ để chỉ chợ nông sản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pick up: mua (đồ) một cách nhanh chóng.
    • I picked up some eggs at the farmer's market. (Tôi đã mua nhanh vài quả trứngchợ nông sản.)
  • Stock up on: dự trữ (một loại thực phẩm).
    • We stock up on fresh herbs at the farmer's market every week. (Chúng tôi dự trữ rau thơm tươichợ nông sản mỗi tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • "To buy direct from the source": mua trực tiếp từ nguồn gốc.
    • Shopping at a farmer's market allows you to buy direct from the source. (Mua sắm tại chợ nông sản cho phép bạn mua trực tiếp từ nguồn gốc.)
  • "Farm-to-table": từ nông trại đến bàn ăn (phong trào ủng hộ thực phẩm tươi, địa phương).
    • The farmer's market is a perfect example of the farm-to-table movement. (Chợ nông sản một dụ hoàn hảo của phong trào từ nông trại đến bàn ăn.)